ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hãng vận tải" (1件)
hãng vận tải
日本語
名運送会社
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
類語検索結果 "hãng vận tải" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hãng vận tải" (1件)
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
これはUPS運送会社の飛行機です。
